Cách phát âm piping

Filter language and accent
filter
piping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpaɪpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm piping
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • piping ví dụ trong câu

    • piping hot

      phát âm piping hot
      Phát âm của nickletickle (Nữ từ Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của piping

    • a thin strip of covered cord used to edge hems
    • a long tube made of metal or plastic that is used to carry water or oil or gas etc.
    • playing a pipe or the bagpipes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ piping?
piping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ piping piping   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou