Cách phát âm pitching

Filter language and accent
filter
pitching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtʃɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pitching
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pitching

    • (baseball) playing the position of pitcher on a baseball team
    • abrupt up-and-down motion (as caused by a ship or other conveyance)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't