Cách phát âm pitchy

Filter language and accent
filter
pitchy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pitchy
    Phát âm của Oleandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Oleandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pitchy

    • of the blackest black; similar to the color of jet or coal
    • having the characteristics of pitch or tar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitchy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany