Cách phát âm pitting

Filter language and accent
filter
pitting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitting
    Phát âm của kaldim (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaldim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pitting

    • the formation of small pits in a surface as a consequence of corrosion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitting trong Tiếng Anh

pitting phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pitting
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitting trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl