Cách phát âm pitying

Filter language and accent
filter
pitying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitying
    Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stokebailey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pitying

    • a feeling of sympathy and sorrow for the misfortunes of others
    • an unfortunate development
    • the humane quality of understanding the suffering of others and wanting to do something about it
  • Từ đồng nghĩa với pitying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pitying?
pitying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pitying pitying   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature