Cách phát âm plama

plama phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm plama Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plama trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • plama ví dụ trong câu

    • Na papierze pojawiła się plama tuszu.

      phát âm Na papierze pojawiła się plama tuszu. Phát âm của zemzia0 (Nữ từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plama đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plama plama [eu] Bạn có biết cách phát âm từ plama?

Từ ngẫu nhiên: Maria Skłodowska-CurieKrakówjabłkoBarbarawitaj