Cách phát âm played

trong:
played phát âm trong Tiếng Anh [en]
pleɪd
    Âm giọng Anh
  • phát âm played Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm played Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm played Phát âm của andres01 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm played Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm played Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm played trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • played ví dụ trong câu

    • We played well and won the game three goals to one.

      phát âm We played well and won the game three goals to one. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He played golf every day during his holiday

      phát âm He played golf every day during his holiday Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của played

    • (of games) engaged in

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar