Cách phát âm playing

playing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpleɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm playing
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm playing
    Phát âm của nadojake (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nadojake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm playing
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của playing

    • the act of playing a musical instrument
    • the action of taking part in a game or sport or other recreation
    • the performance of a part or role in a drama
  • Từ đồng nghĩa với playing

Bạn có biết cách phát âm từ playing?
playing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ playing playing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter