Đánh vần theo âm vị: pəˈfɔːmɪŋ
-
phát âm performingPhát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của falconfling
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
A person performing for onlookers
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm performing trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion