Cách phát âm plodded

Filter language and accent
filter
plodded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplɒdəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plodded
    Phát âm của KarlJ (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KarlJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plodded

    • the act of walking with a slow heavy gait
    • walk heavily and firmly, as when weary, or through mud

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plodded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt