Cách phát âm plombier

trong:
plombier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm plombier Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plombier trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • plombier ví dụ trong câu

    • Elle a appelé un plombier car un de ses robinets fuit

      phát âm Elle a appelé un plombier car un de ses robinets fuit Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !