Cách phát âm plots

Filter language and accent
filter
plots phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plɒts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plots
    Phát âm của Arichman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Arichman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plots

    • a secret scheme to do something (especially something underhand or illegal)
    • a small area of ground covered by specific vegetation
    • the story that is told in a novel or play or movie etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plots trong Tiếng Anh

plots phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm plots
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plots trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plots?
plots đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plots plots   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat