Cách phát âm plumes

Cụm từ
  • plumes ví dụ trong câu

    • Les hiboux ont des aigrettes de plumes sur la tête

      phát âm Les hiboux ont des aigrettes de plumes sur la tête Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Louvreau revoirSociété Généralerougechocolat