Cách phát âm plying

Filter language and accent
filter
plying phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plying
    Phát âm của mgroach (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mgroach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plying
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plying

    • one of the strands twisted together to make yarn or rope or thread; often used in combination
    • (usually in combinations) one of several layers of cloth or paper or wood as in plywood
    • give what is desired or needed, especially support, food or sustenance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave