Cách phát âm pockmark

trong:
Filter language and accent
filter
pockmark phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːkˌmɑːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pockmark
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pockmark
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pockmark

    • a scar or pit on the skin that is left by a pustule of smallpox or acne or other eruptive disease
    • mark with or as if with pockmarks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pockmark trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion