Cách phát âm polling

Filter language and accent
filter
polling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpəʊlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm polling
    Phát âm của richterbojack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  richterbojack

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm polling
    Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MostlyBuckeye

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm polling
    Phát âm của djay49er (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djay49er

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của polling

    • an inquiry into public opinion conducted by interviewing a random sample of people
    • the top of the head
    • the part of the head between the ears

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ polling?
polling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ polling polling   [en]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave