Cách phát âm polyhedral

Filter language and accent
filter
polyhedral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɒliˈhiːdrən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm polyhedral
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của polyhedral

    • of or relating to or resembling a polyhedron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polyhedral trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ polyhedral?
polyhedral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ polyhedral polyhedral   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany