Cách phát âm Pompadour

Filter language and accent
filter
Pompadour phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Pompadour
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Pompadour

    • désigne un style de mobilier rococo en vogue au XVIIIe siècle
    • ce style de mobilier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pompadour trong Tiếng Pháp

Pompadour phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Pompadour
    Phát âm của idemockle (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  idemockle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Pompadour

    • French noblewoman who was the lover of Louis XV, whose policies she influenced (1721-1764)
    • a hair style in which the front hair is swept up from the forehead
    • style women's hair in a pompadour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pompadour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis