Cách phát âm pores

Filter language and accent
filter
pores phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɔːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pores
    Phát âm của SpiritedAway (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  SpiritedAway

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pores
    Phát âm của kbott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kbott

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pores

    • any tiny hole admitting passage of a liquid (fluid or gas)
    • any small opening in the skin or outer surface of an animal
    • a minute epidermal pore in a leaf or stem through which gases and water vapor can pass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pores trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl