Cách phát âm pouring

Filter language and accent
filter
pouring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɔːrɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pouring
    Phát âm của sleepofreason (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sleepofreason

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pouring
    Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  simpaticos

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pouring

    • flowing profusely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pouring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pouring?
pouring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pouring pouring   [en - uk]
  • Ghi âm từ pouring pouring   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't