Cách phát âm pouting

trong:
Filter language and accent
filter
pouting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpaʊtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pouting
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pouting
    Phát âm của kimmiexsweetie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kimmiexsweetie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pouting

    • a disdainful grimace
    • marine eellike mostly bottom-dwelling fishes of northern seas
    • catfish common in eastern United States

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pouting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen