Cách phát âm pow

trong:
Filter language and accent
filter
pow phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm pow
    Phát âm của pedrarocha (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  pedrarocha

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pow
    Phát âm của nrqlopes7 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  nrqlopes7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pow trong Tiếng Bồ Đào Nha

pow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  paʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pow
    Phát âm của Chris92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Chris92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pow
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pow

    • a person who surrenders to (or is taken by) the enemy in time of war

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pow?
pow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pow pow   [en]
  • Ghi âm từ pow pow   [en - other]
  • Ghi âm từ pow pow   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra