Cách phát âm predates

Filter language and accent
filter
predates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm predates
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm predates
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của predates

    • be earlier in time; go back further
    • come before
    • prey on or hunt for

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm predates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ predates?
predates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ predates predates   [en - usa]
  • Ghi âm từ predates predates   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany