Cách phát âm predatory

Filter language and accent
filter
predatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpredətr̩i
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm predatory
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm predatory
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm predatory
    Phát âm của molly (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  molly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của predatory

    • characterized by plundering or pillaging or marauding
    • living by preying on other animals especially by catching living prey
    • living by or given to victimizing others for personal gain
  • Từ đồng nghĩa với predatory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm predatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen