Cách phát âm ravaging

Filter language and accent
filter
ravaging phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ravaging
    Phát âm của kuah (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kuah

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ravaging

    • plundering with excessive damage and destruction
    • ruinously destructive and wasting
  • Từ đồng nghĩa với ravaging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravaging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ravaging?
ravaging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ravaging ravaging   [en - uk]
  • Ghi âm từ ravaging ravaging   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften