Cách phát âm piracy

trong:
Filter language and accent
filter
piracy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpaɪərəsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm piracy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm piracy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm piracy
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của piracy

    • hijacking on the high seas or in similar contexts; taking a ship or plane away from the control of those who are legally entitled to it
    • the act of plagiarizing; taking someone's words or ideas as if they were your own
  • Từ đồng nghĩa với piracy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piracy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ piracy?
piracy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ piracy piracy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl