Cách phát âm predicative

Filter language and accent
filter
predicative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'prɛdɪkətɪv; prɛ'dɪk/-;US: 'prɛdɪkeɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm predicative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm predicative
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của predicative

    • of adjectives; relating to or occurring within the predicate of a sentence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm predicative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ predicative?
predicative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ predicative predicative   [en - uk]
  • Ghi âm từ predicative predicative   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou