Cách phát âm preempt

Filter language and accent
filter
preempt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpriːˌempt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preempt
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của preempt

    • a high bid that is intended to prevent the opposing players from bidding
    • acquire for oneself before others can do so
    • take the place of or have precedence over

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preempt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preempt?
preempt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preempt preempt   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature