Cách phát âm preempting

Filter language and accent
filter
preempting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preempting
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của preempting

    • a high bid that is intended to prevent the opposing players from bidding
    • acquire for oneself before others can do so
    • take the place of or have precedence over

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preempting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril