Cách phát âm presenter

Filter language and accent
filter
presenter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈzentə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm presenter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm presenter
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm presenter
    Phát âm của CocoPop (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CocoPop

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm presenter
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của presenter

    • someone who presents a message of some sort (as a petition or an address or a check or a memorial etc.)
    • an advocate who presents a person (as for an award or a degree or an introduction etc.)
    • person who makes a gift of property

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presenter trong Tiếng Anh

presenter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm presenter
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presenter trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ presenter?
presenter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ presenter presenter   [no]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter