Cách phát âm preterite

trong:
Filter language and accent
filter
preterite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpretərɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preterite
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm preterite
    Phát âm của jetpants (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  jetpants

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của preterite

    • a term formerly used to refer to the simple past tense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preterite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preterite?
preterite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preterite preterite   [en - uk]
  • Ghi âm từ preterite preterite   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh