Cách phát âm pretermit

Filter language and accent
filter
pretermit phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pretermit
    Phát âm của HealyHQ (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HealyHQ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pretermit

    • disregard intentionally or let pass
    • leave undone or leave out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pretermit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather