Cách phát âm pretext

Filter language and accent
filter
pretext phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpriːtekst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pretext
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pretext
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pretext

    • something serving to conceal plans; a fictitious reason that is concocted in order to conceal the real reason
    • an artful or simulated semblance
  • Từ đồng nghĩa với pretext

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pretext trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pretext?
pretext đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pretext pretext   [sv]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature