Cách phát âm pricked

Filter language and accent
filter
pricked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pricked
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pricked

    • a depression scratched or carved into a surface
    • the act of puncturing with a small point
    • make a small hole into, as with a needle or a thorn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pricked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave