Cách phát âm printemps

printemps phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁɛ̃.tɑ̃
  • phát âm printemps Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm printemps Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm printemps Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm printemps Phát âm của Gillou75 (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm printemps trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • printemps ví dụ trong câu

    • la fête du printemps est le nouvel an chinois

      phát âm la fête du printemps est le nouvel an chinois Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • La floraison d'un amandier est magnifique au printemps

      phát âm La floraison d'un amandier est magnifique au printemps Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

printemps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ printemps printemps [frp] Bạn có biết cách phát âm từ printemps?

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison