Cách phát âm prion

trong:
Filter language and accent
filter
prion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpriːɒn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prion
    Phát âm của julia95 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  julia95

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prion
    Phát âm của dixfranke (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dixfranke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của prion

    • (microbiology) an infectious protein particle similar to a virus but lacking nucleic acid; thought to be the agent responsible for scrapie and other degenerative diseases of the nervous system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prion trong Tiếng Anh

prion phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm prion
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prion trong Tiếng Tây Ban Nha

prion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm prion
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prion trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prion?
prion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prion prion   [cy]
  • Ghi âm từ prion prion   [en - uk]
  • Ghi âm từ prion prion   [en - usa]
  • Ghi âm từ prion prion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion