Cách phát âm proactive

trong:
Filter language and accent
filter
proactive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprəʊˈæktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proactive
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của proactive

    • descriptive of any event or stimulus or process that has an effect on events or stimuli or processes that occur subsequently
    • (of a policy or person or action) controlling a situation by causing something to happen rather than waiting to respond to it after it happens

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proactive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ proactive?
proactive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ proactive proactive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt