Filter language and accent
filter
prodigy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒdɪdʒi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prodigy
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prodigy
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prodigy

    • an unusually gifted or intelligent (young) person; someone whose talents excite wonder and admiration
    • a sign of something about to happen
    • an impressive or wonderful example of a particular quality
  • Từ đồng nghĩa với prodigy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prodigy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prodigy?
prodigy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prodigy prodigy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat