Cách phát âm profundity

Filter language and accent
filter
profundity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈfʌndɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm profundity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm profundity
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profundity

    • wisdom that is recondite and abstruse and profound
    • intellectual depth; penetrating knowledge; keen insight; etc
    • the intellectual ability to penetrate deeply into ideas
  • Từ đồng nghĩa với profundity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profundity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat