Cách phát âm obscurity

trong:
Filter language and accent
filter
obscurity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈskjʊərɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obscurity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obscurity
    Phát âm của Boreas74 (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Boreas74

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm obscurity
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obscurity

    • the quality of being unclear or abstruse and hard to understand
    • an obscure and unimportant standing; not well known
    • the state of being indistinct or indefinite for lack of adequate illumination
  • Từ đồng nghĩa với obscurity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obscurity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obscurity?
obscurity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obscurity obscurity   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt