Cách phát âm prolapsed

trong:
Filter language and accent
filter
prolapsed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prolapsed
    Phát âm của Monarchfisher (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Monarchfisher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của prolapsed

    • the slipping or falling out of place of an organ (as the uterus)
    • slip or fall out of place, as of body parts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prolapsed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl