Cách phát âm promised

Filter language and accent
filter
promised phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒmɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm promised
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm promised
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm promised
    Phát âm của FCosta (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  FCosta

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của promised

    • a verbal commitment by one person to another agreeing to do (or not to do) something in the future
    • grounds for feeling hopeful about the future
    • make a promise or commitment
  • Từ đồng nghĩa với promised

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promised trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ promised?
promised đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ promised promised   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt