Cách phát âm propane

Filter language and accent
filter
propane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprəʊpeɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm propane
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của propane

    • colorless gas found in natural gas and petroleum; used as a fuel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propane trong Tiếng Anh

propane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm propane
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của propane

    • hydrocarbure gazeux combustible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propane trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ propane?
propane đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ propane propane   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion