Cách phát âm proprioception

proprioception phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌproʊpriəˈsɛpʃən
    Âm giọng Anh
  • phát âm proprioception Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm proprioception Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proprioception trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của proprioception

    • the ability to sense the position and location and orientation and movement of the body and its parts

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant