Cách phát âm prosecute

trong:
Filter language and accent
filter
prosecute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒsɪkjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prosecute
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prosecute
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prosecute

    • conduct a prosecution in a court of law
    • bring a criminal action against (in a trial)
    • carry out or participate in an activity; be involved in
  • Từ đồng nghĩa với prosecute

    • phát âm litigate
      litigate [en]
    • phát âm sue
      sue [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosecute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel