Cách phát âm pruning

Filter language and accent
filter
pruning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpruːnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pruning
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pruning ví dụ trong câu

    • synaptic pruning

      phát âm synaptic pruning
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pruning

    • something that has been pruned off of a plant
    • the act of trimming a plant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pruning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh