Cách phát âm puer

trong:
Filter language and accent
filter
puer phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm puer
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • puer ví dụ trong câu

    • ecce puer

      phát âm ecce puer
      Phát âm của Caudimordax (Nam từ Thụy Điển)
    • Est malus puer.

      phát âm Est malus puer.
      Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puer trong Tiếng Latin

puer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɥe
  • phát âm puer
    Phát âm của evefr (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  evefr

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • puer ví dụ trong câu

    • phát âm Ce camembert pue !
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puer trong Tiếng Pháp

puer phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm puer
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puer trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Caveat Emptormea culpamilesVerba volant scripta manentnōminātīvus