Cách phát âm puffin

trong:
Filter language and accent
filter
puffin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌfɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm puffin
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puffin
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puffin
    Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  disheveledfox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm puffin
    Phát âm của leahpederson (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  leahpederson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • puffin ví dụ trong câu

    • huffin and puffin

      phát âm huffin and puffin
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của puffin

    • any of two genera of northern seabirds having short necks and brightly colored compressed bills

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puffin trong Tiếng Anh

puffin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  py.fɛ̃
  • phát âm puffin
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của puffin

    • oiseau palmipède marin de l'ordre des procellariiformes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puffin trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither