Cách phát âm pulverisation

trong:
Filter language and accent
filter
pulverisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pulverisation
    Phát âm của weighcat (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  weighcat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pulverisation

    • a solid substance in the form of tiny loose particles; a solid that has been pulverized
    • the act of grinding to a powder or dust
    • annihilation by pulverizing something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulverisation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril