Cách phát âm pumping

Filter language and accent
filter
pumping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌmpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pumping
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pumping

    • a mechanical device that moves fluid or gas by pressure or suction
    • the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs; its rhythmic contractions move the blood through the body
    • a low-cut shoe without fastenings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pumping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh